ice-hockey player
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận động viên khúc côn cầu trên băng: "ice-hockey player" chỉ một người chơi môn thể thao khúc côn cầu trên băng, một môn thể thao đồng đội diễn ra trên sân băng, nơi người chơi dùng gậy để đẩy một quả bóng hoặc đĩa cao su (puck) vào lưới đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên khúc côn cầu trên băng đã ghi bàn thắng quyết định trong trận chung kết.)
- (Cô ấy đã tập luyện để trở thành vận động viên khúc côn cầu trên băng từ khi mười tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"professional ice-hockey player": vận động viên khúc côn cầu trên băng chuyên nghiệp.
- Many professional ice-hockey players compete in the National Hockey League (NHL). (Nhiều vận động viên khúc côn cầu trên băng chuyên nghiệp thi đấu trong Giải Khúc côn cầu Quốc gia (NHL).)
"amateur ice-hockey player": vận động viên khúc côn cầu trên băng nghiệp dư.
- He is an amateur ice-hockey player who plays for his university team. (Anh ấy là một vận động viên khúc côn cầu trên băng nghiệp dư chơi cho đội của trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
Hockey player (danh từ): vận động viên khúc côn cầu (có thể là trên băng hoặc trên cỏ, tùy ngữ cảnh).
- A hockey player needs good skating skills. (Một vận động viên khúc côn cầu cần kỹ năng trượt băng tốt.)
Ice hockey (danh từ): môn khúc côn cầu trên băng.
- Ice hockey is a fast-paced and exciting sport. (Khúc côn cầu trên băng là một môn thể thao nhanh và thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Hockey player (on ice): vận động viên khúc côn cầu (trên băng) — thường được dùng thay thế khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
- Skater (in hockey context): người trượt băng (trong bối cảnh khúc côn cầu) — nhưng không hoàn toàn chính xác vì không phải mọi người trượt băng đều chơi khúc côn cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play as an ice-hockey player: chơi ở vị trí vận động viên khúc côn cầu trên băng.
- He dreams of playing as an ice-hockey player for a famous team. (Anh ấy mơ ước được chơi như một vận động viên khúc côn cầu trên băng cho một đội nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Skate on thin ice (thành ngữ): hành động liều lĩnh hoặc trong tình huống nguy hiểm — không liên quan trực tiếp đến "ice-hockey player" nhưng có từ "ice" chung.
- As an ice-hockey player, he knows how to skate on thin ice literally, but he avoids it in life. (Là một vận động viên khúc côn cầu trên băng, anh ấy biết cách trượt trên băng mỏng theo nghĩa đen, nhưng anh ấy tránh điều đó trong cuộc sống.)